Từ điển › 选召选召選召 nghĩa là gìxuǎn zhàoHán Việt: TUYỂN CHỊUđược chọn và gọiNghĩa xuǎn zhàoHán Việt: TUYỂN CHỊUđược chọn và gọiTiếng Anh: chosen and calledChữ thành phần选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →召zhào · Hán Việt: chịuimperial decree; to summon, to call, to beckon5 nét · Xem thứ tự nét →