Từ điển › 选手选手選手 nghĩa là gìxuǎn shǒuHán Việt: TUYỂN THỦvận động viênNghĩa xuǎn shǒuHSK 3Hán Việt: TUYỂN THỦPhổ biến #1025vận động viênthí sinhTiếng Anh: athlete; contestantChữ thành phần选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →