Từ điển › 选择题选择题選擇題 nghĩa là gìxuǎn zé tícâu hỏi trắc nghiệmNghĩa xuǎn zé tícâu hỏi trắc nghiệmTiếng Anh: multiple-choice questionChữ thành phần选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →择zé · Hán Việt: trạchto select, to choose8 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →