Từ điển › 选民选民選民 nghĩa là gìxuǎn mínHán Việt: TUYỂN DÂNcử triNghĩa xuǎn mínHSK 7Hán Việt: TUYỂN DÂNcử trikhu vực bầu cửcử tri đoànTiếng Anh: voter; constituency; electorateChữ thành phần选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 选民选民登记xuǎn mín dēng jì đăng ký cử tri选民参加率xuǎn mín cān jiā lǜ tỉ lệ tham gia của cử tri