选项選項 nghĩa là gì
xuǎn xiàngHán Việt: TUYỂN HẠNG
tùy chọn; phương án; lựa chọn
Nghĩa
xuǎn xiàngHSK 7Hán Việt: TUYỂN HẠNG
- tùy chọn; phương án; lựa chọn
- chọn một dự án
Tiếng Anh: option; alternative; choice; to choose a project
xuǎn xiàngHán Việt: TUYỂN HẠNG
tùy chọn; phương án; lựa chọn
Tiếng Anh: option; alternative; choice; to choose a project