逊色遜色 nghĩa là gì
xùn sè
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
Nghĩa
xùn sèHSK 7
- thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
Tiếng Anh: inferior (often in the combination 毫無遜色|毫无逊色, not in the least inferior)
xùn sè
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
Tiếng Anh: inferior (often in the combination 毫無遜色|毫无逊色, not in the least inferior)