Từ điển › 透亮透亮 nghĩa là gìtòu liàngsángNghĩa tòu liàngsángrực rỡtrong suốtrõ ràng như pha lêTiếng Anh: bright; shining; translucent; crystal clearChữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →