透彻透徹 nghĩa là gì
tòu chèHán Việt: THẤU TRIỆT
sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
Nghĩa
tòu chèHSK 7Hán Việt: THẤU TRIỆT
- sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
Tiếng Anh: penetrating; thorough; incisive
tòu chèHán Việt: THẤU TRIỆT
sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
Tiếng Anh: penetrating; thorough; incisive