Từ điển › 透抽透抽 nghĩa là gìtòu chōuHán Việt: THẤU TRỪUmực kiếm (Đài Loan)Nghĩa tòu chōuHán Việt: THẤU TRỪUmực kiếm (Đài Loan)Tiếng Anh: swordtip squid (Tw)Chữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →