透明度 nghĩa là gì
tòu míng dùHán Việt: THẤU MINH ĐỘ
tính minh bạch
Nghĩa
tòu míng dùHán Việt: THẤU MINH ĐỘ
- tính minh bạch
- chính sách công khai
Tiếng Anh: transparency; (policy of) openness
tòu míng dùHán Việt: THẤU MINH ĐỘ
tính minh bạch
Tiếng Anh: transparency; (policy of) openness