透明硬纱透明硬紗 nghĩa là gì
tòu míng yìng shāHán Việt: THẤU MINH NGẠNH SA
vải organza
Nghĩa
tòu míng yìng shāHán Việt: THẤU MINH NGẠNH SA
- vải organza
Tiếng Anh: organza (fabric)
Chữ thành phần
- 透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →