Từ điển › 透明胶透明胶透明膠 nghĩa là gìtòu míng jiāoHán Việt: THẤU MINH KEObăng keo trongNghĩa tòu míng jiāoHán Việt: THẤU MINH KEObăng keo trongTiếng Anh: Scotch tapeChữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →