透气透氣 nghĩa là gì
tòu qìHán Việt: THẤU KHÍ
thông khí (của không khí)
Nghĩa
tòu qìHSK 7Hán Việt: THẤU KHÍ
- thông khí (của không khí)
- thông gió
- thông thoáng (của vải, v.v.)
- hít thở không khí trong lành
- tiết lộ
Tiếng Anh: to flow freely (of air); to ventilate; to breathe (of fabric etc); to take a breath of fresh air; to divulge