Từ điển › 透漏透漏 nghĩa là gìtòu lòuHán Việt: THẤU LẬUtiết lộNghĩa tòu lòuHán Việt: THẤU LẬUtiết lộrò rỉđể lộTiếng Anh: to divulge; to leak; to revealChữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →