Từ điển › 透澈透澈 nghĩa là gìtòu chèbiến thể của 透徹|透彻[tou4 che4]Nghĩa tòu chèbiến thể của 透徹|透彻[tou4 che4]Tiếng Anh: variant of 透徹|透彻[tou4 che4]Chữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →澈chèlimpid, clear; thoroughly, completely15 nét · Xem thứ tự nét →