Từ điển › 透视图透视图透視圖 nghĩa là gìtòu shì túHán Việt: THẤU THỊ ĐỒbản vẽ phối cảnhNghĩa tòu shì túHán Việt: THẤU THỊ ĐỒbản vẽ phối cảnhTiếng Anh: perspective drawingChữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →