透视装透視裝 nghĩa là gì
tòu shì zhuāngHán Việt: THẤU THỊ TRANG
quần áo xuyên thấu
Nghĩa
tòu shì zhuāngHán Việt: THẤU THỊ TRANG
- quần áo xuyên thấu
Tiếng Anh: see-through clothing
tòu shì zhuāngHán Việt: THẤU THỊ TRANG
quần áo xuyên thấu
Tiếng Anh: see-through clothing