透过透過 nghĩa là gì
tòu guòHán Việt: THẤU QUÁ
đi qua
Nghĩa
tòu guòHSK 7Hán Việt: THẤU QUÁ
- đi qua
- thâm nhập
- thông qua
Tiếng Anh: to pass through; to penetrate; by means of; via
tòu guòHán Việt: THẤU QUÁ
đi qua
Tiếng Anh: to pass through; to penetrate; by means of; via