Từ điển › 透镜透镜透鏡 nghĩa là gìtòu jìngHán Việt: THẤU KẺNGthấu kính (quang học)Nghĩa tòu jìngHán Việt: THẤU KẺNGthấu kính (quang học)Tiếng Anh: lens (optics)Chữ thành phần透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →