Từ điển › 逐步逐步 nghĩa là gìzhú bùHán Việt: TRỤC BỘmột cách tiến triểnNghĩa zhú bùHSK 4Hán Việt: TRỤC BỘmột cách tiến triểntừng bước mộtTiếng Anh: progressively; step by stepChữ thành phần逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逐步逐步升级zhú bù shēng jí leo thang dần dần