逐渐增加逐漸增加 nghĩa là gì
zhú jiàn zēng jiāHán Việt: TRỤC TIỆM TĂNG GIA
tăng dần dần
Nghĩa
zhú jiàn zēng jiāHán Việt: TRỤC TIỆM TĂNG GIA
- tăng dần dần
- tích lũy
Chữ thành phần
- 逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →
- 渐jiàn · Hán Việt: tiệmgradually11 nét · Xem thứ tự nét →
- 增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →