递交遞交 nghĩa là gì
dì jiāoHán Việt: ĐỆ GIAO
trình bày
Nghĩa
dì jiāoHSK 7Hán Việt: ĐỆ GIAO
- trình bày
- đưa
- nộp
- dâng lên
- đặt trước
Tiếng Anh: to present; to give; to hand over; to hand in; to lay before
dì jiāoHán Việt: ĐỆ GIAO
trình bày
Tiếng Anh: to present; to give; to hand over; to hand in; to lay before