Từ điển › 递升递升遞升 nghĩa là gìdì shēngHán Việt: ĐỆ THĂNGtăng tiến dần dầnNghĩa dì shēngHán Việt: ĐỆ THĂNGtăng tiến dần dầnTiếng Anh: to ascend progressivelyChữ thành phần递dì · Hán Việt: đệto deliver, to hand over; substitute10 nét · Xem thứ tự nét →升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →