递给遞給 nghĩa là gì
dì gěiHán Việt: ĐỆ CẤP
đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)
Nghĩa
dì gěiHSK 5Hán Việt: ĐỆ CẤP
- đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)
Tiếng Anh: to hand it (i.e. the aforementioned item) to (sb)
dì gěiHán Việt: ĐỆ CẤP
đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)
Tiếng Anh: to hand it (i.e. the aforementioned item) to (sb)