递解遞解 nghĩa là gì
dì jièHán Việt: ĐỆ GIẢI
áp giải tội phạm (thời trước)
Nghĩa
dì jièHán Việt: ĐỆ GIẢI
- áp giải tội phạm (thời trước)
Tiếng Anh: to escort a criminal under guard (in former times)
dì jièHán Việt: ĐỆ GIẢI
áp giải tội phạm (thời trước)
Tiếng Anh: to escort a criminal under guard (in former times)