Từ điển › 递质递质遞質 nghĩa là gìdì zhìHán Việt: ĐỆ CHẤTchất dẫn truyền thần kinhNghĩa dì zhìHán Việt: ĐỆ CHẤTchất dẫn truyền thần kinhTiếng Anh: neurotransmitterChữ thành phần递dì · Hán Việt: đệto deliver, to hand over; substitute10 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →