Từ điển › 途中途中 nghĩa là gìtú zhōngHán Việt: ĐỒ TRUNGtrên đườngNghĩa tú zhōngHSK 4Hán Việt: ĐỒ TRUNGtrên đườngTiếng Anh: en routeChữ thành phần途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →