Từ điển › 途径途径途徑 nghĩa là gìtú jìngcách; phương pháp; kênhNghĩa tú jìngHSK 6Phổ biến #4471cách; phương pháp; kênhTiếng Anh: way; means; channelChữ thành phần途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →