Từ điển › 逗人逗人 nghĩa là gìdòu rénvui nhộnNghĩa dòu rénvui nhộnhài hướcgiải tríTiếng Anh: amusing; funny; entertainingChữ thành phần逗dòuto entice, to tempt; to arouse, to stir10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逗人逗人喜爱dòu rén xǐ ài đáng yêu逗人发笑dòu rén fā xiào làm cho mọi người cười