Từ điển › 逗号逗号逗號 nghĩa là gìdòu hàodấu phẩy (chấm câu)Nghĩa dòu hàodấu phẩy (chấm câu)Tiếng Anh: comma (punct.)Chữ thành phần逗dòuto entice, to tempt; to arouse, to stir10 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →