逗哏 nghĩa là gì
dòu gén
vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 對口相聲|对口相声[dui4 kou3 xiang4 sheng1])
Nghĩa
dòu gén
- vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 對口相聲|对口相声[dui4 kou3 xiang4 sheng1])
- nói đùa
- giả ngu
- gây cười
Tiếng Anh: funny man (lead role in comic dialogue 對口相聲|对口相声[dui4 kou3 xiang4 sheng1]); to joke; to play the fool; to provoke laughter