Từ điển › 逗趣逗趣 nghĩa là gìdòu qùchọc cườiNghĩa dòu qùchọc cườilàm ai đó cườitrêu chọcTiếng Anh: to amuse; to make sb laugh; to teaseChữ thành phần逗dòuto entice, to tempt; to arouse, to stir10 nét · Xem thứ tự nét →趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逗趣逗趣儿dòu qù r chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc