通俗来讲通俗來講 nghĩa là gì
tōng sú lái jiǎngHán Việt: THÔNG TỤC LAI GIẢNG
nói một cách đơn giản, ...
Nghĩa
tōng sú lái jiǎngHán Việt: THÔNG TỤC LAI GIẢNG
- nói một cách đơn giản, ...
Tiếng Anh: to put it in simple terms, ...
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →