通俗科学通俗科學 nghĩa là gì
tōng sú kē xuéHán Việt: THÔNG TỤC KHOA HỌC
khoa học đại chúng
Nghĩa
tōng sú kē xuéHán Việt: THÔNG TỤC KHOA HỌC
- khoa học đại chúng
Tiếng Anh: popular science
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →