通信中心 nghĩa là gì
tōng xìn zhōng xīnHán Việt: THÔNG TÍN TRUNG TÂM
trung tâm thông tin liên lạc
Nghĩa
tōng xìn zhōng xīnHán Việt: THÔNG TÍN TRUNG TÂM
- trung tâm thông tin liên lạc
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →