通信协定通信協定 nghĩa là gì
tōng xìn xié dìngHán Việt: THÔNG TÍN HIẾP ĐỊNH
giao thức truyền thông
Nghĩa
tōng xìn xié dìngHán Việt: THÔNG TÍN HIẾP ĐỊNH
- giao thức truyền thông
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →