通信卫星通信衛星 nghĩa là gì
tōng xìn wèi xīngHán Việt: THÔNG TÍN VỆ TINH
vệ tinh truyền thông
Nghĩa
tōng xìn wèi xīngHán Việt: THÔNG TÍN VỆ TINH
- vệ tinh truyền thông
Tiếng Anh: communications satellite
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →