通信地址 nghĩa là gì
tōng xìn dì zhǐHán Việt: THÔNG TÍN ĐỊA XỞI
địa chỉ thư tín
Nghĩa
tōng xìn dì zhǐHán Việt: THÔNG TÍN ĐỊA XỞI
- địa chỉ thư tín
Tiếng Anh: mail address
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →