通信技术通信技術 nghĩa là gì
tōng xìn jì shùHán Việt: THÔNG TÍN KĨ THUẬT
công nghệ truyền thông
Nghĩa
tōng xìn jì shùHán Việt: THÔNG TÍN KĨ THUẬT
- công nghệ truyền thông
Tiếng Anh: communications technology
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →