通信服务通信服務 nghĩa là gì
tōng xìn fú wùHán Việt: THÔNG TÍN PHỤC VỤ
dịch vụ truyền thông
Nghĩa
tōng xìn fú wùHán Việt: THÔNG TÍN PHỤC VỤ
- dịch vụ truyền thông
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →