通信网络通信網絡 nghĩa là gì
tōng xìn wǎng luòHán Việt: THÔNG TÍN VÕNG RẠC
mạng lưới truyền thông
Nghĩa
tōng xìn wǎng luòHán Việt: THÔNG TÍN VÕNG RẠC
- mạng lưới truyền thông
Tiếng Anh: communications network
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →