通信负载通信負載 nghĩa là gì
tōng xìn fù zàiHán Việt: THÔNG TÍN PHỤ TẢI
tải truyền thông
Nghĩa
tōng xìn fù zàiHán Việt: THÔNG TÍN PHỤ TẢI
- tải truyền thông
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →