Từ điển › 通信量通信量 nghĩa là gìtōng xìn liàngkhối lượng thông tin liên lạcNghĩa tōng xìn liàngkhối lượng thông tin liên lạcChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →