Từ điển › 通宵通宵 nghĩa là gìtōng xiāocả đêmNghĩa tōng xiāoHSK 7cả đêmsuốt đêmTiếng Anh: all night; throughout the nightChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →宵xiāonight, evening, darkness10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 通宵通宵达旦tōng xiāo dá dàn qua đêm đến sáng (thành ngữ); cả đêm dài; ngày và đêm