通常 nghĩa là gì
tōng chángHán Việt: THÔNG THƯỜNG
thông thường; bình thường
Nghĩa
tōng chángHSK 3Hán Việt: THÔNG THƯỜNGPhổ biến #1897
- thông thường; bình thường
- thường xuyên; thường thường
Tiếng Anh: regular; usual; normal; usually; normally
tōng chángHán Việt: THÔNG THƯỜNG
thông thường; bình thường
Tiếng Anh: regular; usual; normal; usually; normally