Từ điển › 通往通往 nghĩa là gìtōng wǎngHán Việt: THÔNG VÃNGdẫn đếnNghĩa tōng wǎngHSK 7Hán Việt: THÔNG VÃNGdẫn đếnTiếng Anh: to lead toChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →