通用串行总线通用串行總線 nghĩa là gì
tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn
Universal Serial Bus, USB (máy tính)
Nghĩa
tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn
- Universal Serial Bus, USB (máy tính)
Tiếng Anh: (computing) Universal Serial Bus; USB
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →