通用字符集 nghĩa là gì
tōng yòng zì fú jíHán Việt: THÔNG DỤNG TỰ BÙA TẬP
bộ ký tự phổ quát UCS
Nghĩa
tōng yòng zì fú jíHán Việt: THÔNG DỤNG TỰ BÙA TẬP
- bộ ký tự phổ quát UCS
Tiếng Anh: universal character set UCS
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →