Từ điển › 通用性通用性 nghĩa là gìtōng yòng xìngHán Việt: THÔNG DỤNG TÍNHtính phổ quátNghĩa tōng yòng xìngHán Việt: THÔNG DỤNG TÍNHtính phổ quátTiếng Anh: universalityChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →