通用拼音 nghĩa là gì
tōng yòng pīn yīnHán Việt: THÔNG DỤNG PHANH ÂM
hệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003
Nghĩa
tōng yòng pīn yīnHán Việt: THÔNG DỤNG PHANH ÂM
- hệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003
Tiếng Anh: the common use romanization system introduced in Taiwan in 2003
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →